Giáo lý là hoạt động của Hội Thánh phát sinh từ lệnh truyền giáo của Đức Kitô (Mt 28,19-20), và là một tác vụ thiết yếu trong tiến trình Phúc âm hóa.
Bản chất của việc dạy giáo lý là phục vụ Lời Chúa, giúp Lời Chúa được vang vọng trong tâm hồn con người, để mỗi người gặp gỡ Đức Giêsu Kitô, đón nhận Tin Mừng về cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Người, tin vào Người và bước vào một đời sống mới trong Người. Giáo lý HTCG, số 426: “Phải xác quyết ngay rằng, ở trung tâm của việc dạy giáo lý, chủ yếu chúng ta gặp một nhân vật: đó là Chúa Giêsu Kitô Nadarét, ‘Con Một của Chúa Cha’... Người đã chịu khổ hình và đã chịu chết vì chúng ta; và Người, từ khi sống lại, luôn luôn sống với chúng ta... Dạy giáo lý là giúp người ta nhận ra toàn bộ kế hoạch vĩnh cửu của Thiên Chúa trong con người Đức Kitô; là tìm hiểu ý nghĩa các hành động và lời nói của Đức Kitô, và các dấu lạ Người đã thực hiện”.
Mục đích của việc dạy giáo lý không dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức về đức tin, nhưng hướng đến việc giúp người học gặp gỡ một Con Người là Đức Giêsu Kitô, đón nhận Người bằng đức tin, bước vào tương quan thân tình với Người và để Người biến đổi đời sống mình. Giáo lý HTCG, số 426: “Mục đích của việc dạy giáo lý là dẫn đưa con người đến hiệp thông với Chúa Giêsu Kitô; chỉ một mình Người mới có thể dẫn người ta đến tình yêu của Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần và đến chỗ được thông phần vào sự sống của Ba Ngôi Chí Thánh”.
Như vậy, mục đích của việc dạy giáo lý là trả lời câu hỏi “để làm gì”, còn nhiệm vụ của việc dạy giáo lý trả lời câu hỏi “phải thực hiện những gì để đạt mục đích ấy”. Dựa trên cấu trúc của Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, việc dạy giáo lý có nhiệm vụ hình thành và phát triển toàn diện người Kitô hữu qua bốn chiều kích căn bản của đời sống đức tin: giúp người tín hữu hiểu biết và tuyên xưng đức tin; khai tâm và dẫn vào việc cử hành các mầu nhiệm Kitô giáo; huấn luyện đời sống mới trong Đức Kitô theo Tin Mừng; đồng thời dẫn dắt người tín hữu vào đời sống cầu nguyện và hiệp thông với Thiên Chúa.
Việc dạy giáo lý giúp người tín hữu sống và làm chứng bằng chính đời sống mình rằng ơn cứu độ trong Đức Kitô đã được ban tặng, nhưng vẫn đang hướng tới sự hoàn tất viên mãn. Người Kitô hữu sống trong cái “đã” và “chưa”: đã được cứu độ, đã được trở nên con cái Thiên Chúa, đã được tham dự vào sự sống mới trong Đức Kitô; nhưng vẫn đang trên đường lữ hành, chiến đấu với tội lỗi, lớn lên trong ân sủng và mong đợi ngày ơn cứu độ được hoàn tất trong vinh quang.
Bởi đó, giáo lý không chỉ giúp người tín hữu hiểu đức tin và sống đức tin trong hiện tại, nhưng còn khơi lên trong tâm hồn một niềm hy vọng hướng về tương lai của Thiên Chúa; đánh thức nơi con người niềm khao khát trở về với nguồn cội và cùng đích của mình là Thiên Chúa. Đó là niềm “mong mỏi tìm về” khôn nguôi: đã được chạm đến quê hương nhưng vẫn đang trên đường về quê, đã được nếm hưởng sự sống đời đời nhưng vẫn đang ngóng chờ ngày sự sống ấy được viên mãn.
Vậy, giữa rất nhiều nội dung cần được trình bày trong giáo lý, đâu là điều căn bản và cốt lõi mà người học giáo lý trước hết cần được đón nhận? Giáo lý HTCG, số 427: “Trong việc dạy giáo lý, phải giảng dạy Đức Kitô, là Ngôi Lời nhập thể và là Con Thiên Chúa, những điều khác phải được quy chiếu về Người; chỉ một mình Đức Kitô giảng dạy, còn bất cứ ai khác giảng dạy đều phải là phát ngôn viên của Người, phải để Đức Kitô nói qua miệng lưỡi họ... Mọi giáo lý viên đều phải có thể áp dụng cho mình lời nói huyền nhiệm này của Chúa Giêsu: ‘Đạo lý tôi dạy không phải là của tôi, nhưng là của Đấng đã sai tôi’” (Ga 7,16).
Trong buổi tọa đàm tổng kết Hành trình Hiệp thông Ad Limina 2026 do Vatican News Tiếng Việt thực hiện với sự hiện diện của 3 Đức Tổng thuộc 3 Giáo Tỉnh của Giáo hội Việt Nam: Đức Tổng Giám mục Giuse Nguyễn Năng, TGM Tổng Giáo phận Sài Gòn; Đức Tổng Giám mục Giuse Vũ Văn Thiên, TGM Tổng Giáo phận Hà Nội; Đức Tổng Giám mục Giuse Đặng Đức Ngân, TGM Tổng Giáo phận Huế; và Đức Giuse Đỗ Mạnh Hùng, Giám mục Giáo phận Phan Thiết, Tổng thư ký HĐGM VN. Trong cuộc tọa đàm có hai phát biểu, nhắc lại huấn từ của Bộ Giáo lý Đức tin, liên quan đến việc dạy và học giáo lý.
Đức cha Tổng thư ký HĐGMVN nói: “Dù mọi sinh hoạt của Giáo hội rất tốt rồi nhưng đừng quên mục đích là loan báo Kerygma đầu tiên - Chúa đã chết và sống lại. Đó là mục đích của Giáo hội chúng ta. Giáo hội chúng ta không phải chỉ là một tổ chức với các cơ cấu, sinh hoạt. Nhưng là qua các cơ cấu và sinh hoạt chúng ta sống lời loan báo đầu tiên: Chúa đã chết & đã sống lại, và đang sống trong đời sống nhân loại”.
Với Đức TGM Tổng giáo phận Sài Gòn thì: “Dạy giáo lý không chỉ dạy kiến thức mà điều đầu tiên là thông truyền Chúa Giêsu, nghĩa là loan báo Kerygma – Đức Giêsu chịu chết và sống lại. Đó mới là điều quan trọng. Còn những kiến thức khác sẽ đến sau. Nhất là với người trẻ, phải cho họ có một kinh nghiệm về Chúa, sau đó kiến thức nào mình rót nó cũng vào thay vì cho kiến thức trước. Thực tế ở Việt Nam nhiều nơi dạy Giáo lý nhồi nhét bao nhiêu kiến thức nhưng cuối cùng không thấy Chúa Giêsu đâu”.
I. KERYGMA LÀ GÌ?
Về căn nguyên từ vựng thì Kerygma - lời rao giảng đầu tiên - do tiếng keryx, có nghĩa người rao (ông mõ nơi thôn xóm, người loan tin, vị sứ thần). Động từ keryssein chỉ công tác của keryx là rao lớn tiếng, tuyên bố, loan tin. Trong Kitô giáo Kerygma là lời loan báo đầu tiên và cốt lõi của Tin Mừng: Đức Giêsu Kitô đã chết và đã sống lại vì chúng ta; Người là Chúa và là Đấng Cứu Độ. Bởi đó, Kerygma không chỉ nói cho con người biết một điều gì về Đức Giêsu, nhưng loan báo chính Đức Giêsu Kitô; không chỉ truyền đạt một nội dung để con người hiểu, nhưng công bố một Tin Mừng mời gọi con người gặp gỡ, tin nhận, hoán cải và bước vào một đời sống mới trong Người. Kerygma là nền móng mà toàn bộ ngôi nhà giáo lý phải được xây trên đó.
II. MỐI LIÊN HỆ GIỮA GIÁO LÝ VÀ KERYGMA
Giữa việc dạy giáo lý và lời loan báo đầu tiên – Kerygma – luôn có một mối liên hệ mật thiết và không thể tách rời. Kerygma là nền tảng, là điểm khởi đầu và cũng là trung tâm quy chiếu của toàn bộ tiến trình giáo lý. Qua các thời đại, việc dạy giáo lý là nhằm đào sâu, triển khai và làm cho lời loan báo ấy được thấm nhập vào đời sống người tín hữu.
Kerygma là lời loan báo về biến cố trung tâm của đức tin Kitô giáo: Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, đã chịu chết và đã sống lại để cứu độ nhân loại. Vì thế, nội dung giáo lý trình bày về đức tin, các Bí tích, đời sống luân lý, cầu nguyện hay đời sống Hội Thánh, đều phải quy hướng về Đức Kitô và mầu nhiệm Vượt Qua của Người.
Theo tinh thần giáo lý của các Tông đồ, Hội Thánh qua mọi thời đại được mời gọi luôn trở về với biến cố trung tâm ấy, để từ đó không ngừng đào sâu mầu nhiệm Đức Kitô và giúp người tín hữu khám phá rằng lời loan báo xưa kia vẫn là Tin Mừng sống động dành cho chính mình hôm nay.
1. Nội dung của lời loan báo đầu tiên – Kerygma
Lời loan báo đầu tiên – Kerygma – bắt nguồn từ chính biến cố Đức Giêsu Kitô và chứng từ của các Tông đồ về biến cố ấy. Vì thế, Kerygma không đơn thuần chỉ là một công thức hay một hệ thống giáo lý, nhưng là lời công bố về một biến cố cứu độ đã xảy ra trong lịch sử: Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa, đã đến giữa nhân loại, đã chịu khổ nạn và chịu chết vì tội lỗi chúng ta, đã được Thiên Chúa cho sống lại và được tôn vinh bên hữu Thiên Chúa; Người đang sống và tiếp tục hiện diện giữa Hội Thánh.
Trong Tân Ước, lời loan báo này được diễn tả qua nhiều công thức ngắn gọn khác nhau: “Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, Emmanuel, nghĩa là Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta” (Mt 1,23); “Nước Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,15); “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16); “Tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào” (Ga 10,10); “Đức Giêsu đi tới đâu là thi ân giáng phúc tới đó” (Cv 10,38); “Đức Giêsu, Chúa chúng ta, đã bị trao nộp vì tội lỗi chúng ta và được Thiên Chúa cho sống lại để chúng ta được nên công chính” (Rm 4,25); “Đức Giêsu là Chúa” (1 Cr 12,3); “Đức Kitô đã chết vì tội lỗi chúng ta, đúng như lời Kinh Thánh” (1 Cr 15,3); và “Con Thiên Chúa đã yêu mến tôi và hiến mạng vì tôi” (Gl 2,20).
Những công thức này đều quy hướng về một trung tâm duy nhất: Đức Giêsu Kitô và mầu nhiệm cứu độ của Người. Có công thức nhấn mạnh căn tính của Người là Con Thiên Chúa và là Chúa; có công thức nhấn mạnh tình yêu của Chúa Cha; có công thức làm nổi bật sứ mạng và hoạt động cứu độ của Đức Giêsu; và có công thức tập trung vào mầu nhiệm Vượt Qua: Người chịu chết vì tội lỗi chúng ta và đã sống lại.
Trong số đó, lời tuyên tín của Thánh Phaolô (1 Cr 15,3-4) có một vị trí đặc biệt quan trọng: “Đức Kitô đã chết vì tội lỗi chúng ta, đúng như lời Kinh Thánh, rồi Người được mai táng, và ngày thứ ba đã sống lại, đúng như lời Kinh Thánh”. Đây là một trong những chứng từ sớm và cô đọng nhất về nội dung cốt lõi của lời loan báo đầu tiên. Tuy nhiên, Kerygma không chỉ giới hạn trong công thức về cái chết và sự phục sinh, nhưng bao hàm toàn bộ mầu nhiệm Đức Kitô: Người là ai, Người đã đến để làm gì, Người đã thực hiện công trình cứu độ thế nào, và con người được mời gọi đáp lại ra sao.
Do đó, có thể diễn tả nội dung căn bản của Kerygma qua một tiến trình:
Đức Giêsu là ai? Người là Con Thiên Chúa, là Đức Kitô, là Chúa và là Đấng Cứu Độ.
Đức Giêsu đã làm gì? Người đã nhập thể, đi vào lịch sử nhân loại, loan báo Nước Thiên Chúa, chữa lành, tha thứ, giải thoát và thực hiện những dấu chỉ của tình yêu cứu độ.
Điều gì đã xảy ra với Đức Giêsu? Người đã chịu khổ nạn, chịu chết trên thập giá và đã được Thiên Chúa cho sống lại.
Đức Giêsu làm tất cả những điều ấy vì ai và vì điều gì? Vì tình yêu của Chúa Cha dành cho nhân loại, để tha thứ tội lỗi, cứu độ con người và ban cho họ sự sống mới.
Con người được mời gọi đáp lại thế nào? Sám hối, tin vào Tin Mừng, đón nhận Đức Kitô, bước theo Người và sống đời sống mới trong Đức Kitô.
Như vậy, Kerygma vừa là lời loan báo vừa là lời mời gọi. Kerygma không chỉ nói cho con người biết một biến cố đã xảy ra, nhưng công bố rằng biến cố ấy có ý nghĩa cứu độ cho chính con người hôm nay: Đức Kitô đã chết và sống lại vì chúng ta; Người là Chúa và đang sống; vì thế, mỗi người được mời gọi tin vào Người, hoán cải và bước vào sự sống mới.
Từ đây, chúng ta thấy rõ mối liên hệ giữa Kerygma và giáo lý. Giáo lý không tạo ra một nội dung mới bên cạnh Kerygma, cũng không thay thế lời loan báo đầu tiên. Giáo lý đón nhận Kerygma, đào sâu, giải thích và triển khai Kerygma, để người đã được đánh động bởi lời loan báo có thể ngày càng hiểu sâu hơn mầu nhiệm Đức Kitô và sống trọn vẹn hơn trong Người.
Vì thế, có thể nói một cách cô đọng: Kerygma là hạt giống của đức tin; giáo lý làm cho hạt giống ấy bén rễ, lớn lên và sinh hoa kết quả trong đời sống người tín hữu. Giáo lý không phải là đi xa khỏi Kerygma, nhưng là đi sâu vào Kerygma; không phải rời khỏi Đức Kitô để đi vào một hệ thống kiến thức, nhưng nhờ chân lý đức tin mà ngày càng đi sâu hơn vào mầu nhiệm Đức Kitô.
2. Kerygma trong sách Công vụ Tông đồ
Sách Công vụ Tông đồ cho chúng ta những mẫu hình sống động về lời rao giảng của các Tông đồ trong những ngày đầu của Hội Thánh.
Điều đáng lưu ý là các Tông đồ rao giảng trong những hoàn cảnh khác nhau: thánh Phêrô giảng cho dân chúng tại Giêrusalem, trước Công nghị Do Thái, tại nhà Cornêliô; thánh Phaolô giảng cho người Do Thái tại Antiokia miền Pisidia. Tuy nhiên, đằng sau những hoàn cảnh và cách diễn đạt khác nhau ấy vẫn có một hạt nhân chung: Đức Giêsu Kitô, cuộc đời và sứ vụ của Người, cuộc khổ nạn và cái chết trên thập giá, sự phục sinh của Người, việc Người được tôn vinh làm Chúa và Đấng Kitô, chứng từ của các Tông đồ, và lời mời gọi con người sám hối, tin vào Người để lãnh nhận ơn cứu độ.
2.1. Thánh Phêrô rao giảng trong ngày lễ Ngũ Tuần (Công vụ Tông đồ 2,14-39).
Đây có lẽ là một trong những bài Kerygma quan trọng nhất của Hội Thánh sơ khai. Thánh Phêrô bắt đầu từ biến cố đang xảy ra trước mắt mọi người: ơn Chúa Thánh Thần được ban xuống. Nhưng thánh Phêrô không dừng lại ở hiện tượng lạ lùng ấy. Ngài dẫn người nghe đến chính Đức Giêsu Nazareth: Người là Đấng đã được Thiên Chúa sai đến, đã sống giữa dân chúng, đã làm những việc kỳ diệu và những dấu lạ. Nhưng theo kế hoạch và tiền định của Thiên Chúa, Người đã bị trao nộp, bị đóng đinh và giết chết. Tuy nhiên, cái chết không thể giữ Người lại: “Thiên Chúa đã làm cho Người sống lại, giải thoát Người khỏi những đau khổ của cái chết, vì cái chết không thể nào giữ Người lại trong quyền lực của nó”.
Thánh Phêrô tiếp tục giải thích biến cố ấy dưới ánh sáng Kinh Thánh: điều đã xảy ra nơi Đức Giêsu là sự hoàn tất chương trình cứu độ Thiên Chúa đã chuẩn bị từ trước.
Đức Giêsu đã được Thiên Chúa cho sống lại và tôn vinh bên hữu Thiên Chúa. Chính Người đã lãnh nhận Chúa Thánh Thần từ Chúa Cha và ban Thánh Thần xuống cho các môn đệ. Và thánh Phêrô kết luận bằng một lời tuyên bố có tính quyết định: “Vậy toàn thể nhà Israel phải biết chắc điều này: Đức Giêsu mà anh em đã đóng đinh, Thiên Chúa đã đặt Người làm Đức Chúa và làm Đấng Kitô”.
Ở đây, Kerygma đã hiện ra khá đầy đủ: Đức Giêsu Nazareth – sứ vụ của Người – cái chết trên thập giá – sự phục sinh – việc Người được tôn vinh – Chúa Thánh Thần – Đức Giêsu là Chúa và là Đấng Kitô – chứng tá của các Tông đồ. Và lời loan báo ấy lập tức đòi hỏi một sự đáp trả. Khi dân chúng hỏi: “Chúng tôi phải làm gì?”, thánh Phêrô trả lời: “Anh em hãy sám hối...”. Như vậy, Kerygma không chỉ là loan báo một sự kiện, nhưng là lời loan báo đưa con người đến một quyết định trước Đức Kitô: sám hối, tin, lãnh nhận phép rửa và đón nhận Chúa Thánh Thần.
2.2. Thánh Phêrô rao giảng sau khi chữa người què (Công vụ Tông đồ 3,13-26).
Trong bài giảng này, thánh Phêrô nhấn mạnh một điều rất quan trọng: quyền năng cứu độ không nằm nơi các Tông đồ, nhưng nơi Đức Giêsu. Ngài nói với dân chúng: “Đức Giêsu, người mà anh em đã nộp và chối bỏ trước mặt Philatô... thì Thiên Chúa của cha ông chúng ta đã tôn vinh”. Người mà họ đã giết chính là Người mà Thiên Chúa đã cho sống lại.
Đặc biệt, thánh Phêrô giải thích rằng chính niềm tin vào Danh Đức Giêsu đã làm cho người què được chữa lành. Như vậy, “Danh Đức Giêsu” không phải chỉ là một danh xưng đơn thuần, nhưng là sự hiện diện và quyền năng cứu độ của Thiên Chúa.
Từ việc loan báo Đức Kitô, thánh Phêrô đưa người nghe đến lời mời gọi: “Anh em hãy sám hối và trở lại cùng Thiên Chúa”. Và ngài cho thấy mục đích của việc Thiên Chúa sai Đức Giêsu đến: “Thiên Chúa đã sai Người đến để chúc lành cho anh em, bằng cách làm cho mỗi người trong anh em từ bỏ những điều gian ác”.
Ở đây xuất hiện thêm một yếu tố rất quan trọng của Kerygma: Đức Kitô phục sinh không chỉ là một biến cố của quá khứ, Người đang đem đến ơn cứu độ và biến đổi đời sống con người trong hiện tại.
2.3. Thánh Phêrô trước Công nghị lần thứ nhất (Công vụ Tông đồ 4,10-20).
Lần này, thánh Phêrô đứng trước quyền lực tôn giáo của dân Israel. Nhưng nội dung lời rao giảng vẫn không thay đổi. Thánh Phêrô tuyên bố: “Chính nhờ Danh Đức Giêsu Kitô, người Nazareth, Đấng mà quý vị đã đóng đinh, nhưng Thiên Chúa đã làm cho sống lại từ cõi chết...”. Rồi ngài đưa ra một tuyên bố rất mạnh mẽ: “Ngoài Người ra, không ai đem lại ơn cứu độ”. Như vậy, Kerygma ở đây tiến thêm một bước: Đức Giêsu không chỉ là Đấng đã sống lại, Người là Đấng duy nhất đem lại ơn cứu độ. Và vì đã gặp được Đấng ấy, các Tông đồ không thể im lặng: “Phần chúng tôi, chúng tôi không thể không nói ra những điều mắt thấy tai nghe”. Đây là một yếu tố rất mạnh của Kerygma: lời loan báo phát xuất từ một kinh nghiệm về Đức Kitô và dẫn đến chứng tá. Người đã gặp Chúa thì không thể giữ Tin Mừng ấy cho riêng mình.
2.4. Thánh Phêrô trước Công nghị lần thứ hai (Công vụ Tông đồ 5,27-32).
Một lần nữa, các Tông đồ bị đưa ra trước Công nghị. Và một lần nữa, Phêrô không thay đổi nội dung lời rao giảng: “Đức Giêsu, Đấng mà các ông đã giết khi treo Người lên cây gỗ, thì Thiên Chúa của cha ông chúng ta đã làm cho sống lại”. Nhưng ở đây xuất hiện rõ hơn một yếu tố mới: Đức Giêsu phục sinh được Thiên Chúa tôn lên làm Thủ lãnh và Đấng Cứu Độ.
Thiên Chúa đã cho Người sống lại để ban cho Israel ơn sám hối và ơn tha tội. Và thánh Phêrô khẳng định: “Về những sự kiện đó, chúng tôi xin làm chứng, cùng với Thánh Thần mà Thiên Chúa đã ban cho những ai vâng lời Người”. Như vậy, Kerygma gắn liền với chứng tá Tông đồ và chứng tá của Chúa Thánh Thần. Hội Thánh không loan báo Đức Kitô bằng sức riêng. Chính Chúa Thánh Thần làm cho lời chứng của các Tông đồ trở thành lời loan báo có sức biến đổi tâm hồn.
2.5. Thánh Phêrô tại nhà Cornêliô (Công vụ Tông đồ 10,36-43).
Đây là một bài Kerygma đặc biệt quan trọng vì Tin Mừng bắt đầu được loan báo cho dân ngoại. Thánh Phêrô mở đầu bằng việc loan báo: “Thiên Chúa đã sai lời của Người đến với con cái Israel, loan báo Tin Mừng bình an nhờ Đức Giêsu Kitô”. Sau đó ngài kể lại cuộc đời và sứ vụ của Đức Giêsu: Người xuất thân từ Nazareth; sau khi Gioan rao giảng phép rửa, Thiên Chúa đã xức dầu cho Người bằng Thánh Thần và quyền năng. Người đi khắp nơi làm việc thiện, chữa lành những người bị ma quỷ áp bức. Nhưng rồi: “Họ đã treo Người lên cây gỗ mà giết đi”. Và: “ngày thứ ba, Thiên Chúa đã làm cho Người trỗi dậy”. Thánh Phêrô nhấn mạnh rằng các Tông đồ là những người đã được chọn để làm chứng về Đức Giêsu phục sinh và được Người truyền cho phải rao giảng. Đặc biệt, bài giảng này kết thúc bằng một biến cố rất ý nghĩa: Thánh Thần ngự xuống trên những người đang nghe Lời ngay khi Phêrô còn đang nói. Điều đó cho thấy Kerygma không phải chỉ là lời nói của con người. Lời loan báo Đức Kitô và hoạt động của Chúa Thánh Thần luôn gắn bó với nhau.
2.6. Thánh Phaolô rao giảng tại Antiokia miền Pisidia (Công vụ Tông đồ 13,14-49).
Nếu những bài giảng của thánh Phêrô thường bắt đầu khá trực tiếp từ Đức Giêsu, thì thánh Phaolô ở đây trình bày một toàn cảnh lịch sử cứu độ. Ngài bắt đầu từ các tổ phụ Israel: Thiên Chúa tuyển chọn dân, đưa họ ra khỏi Ai Cập, chăm sóc họ trong sa mạc; rồi đến thời các Thẩm phán, các vua và các tiên tri. Từ Đavít, Phaolô dẫn người nghe đến lời hứa của Thiên Chúa: “Theo lời hứa, từ dòng dõi vua này, Thiên Chúa đã cho xuất hiện Đức Giêsu, Đấng Cứu Độ Israel”. Thánh Phaolô tiếp tục trình bày Gioan Tẩy Giả, rồi cuộc khổ nạn của Đức Giêsu: dân Giêrusalem và các thủ lãnh đã kết án Người và xin Philatô giết Người. Nhưng: “Thiên Chúa đã làm cho Người trỗi dậy từ cõi chết”. Các môn đệ đã gặp Người sau khi Người phục sinh và nay trở thành những chứng nhân của Người trước mặt dân chúng. Ngài kết luận: “Chúng tôi loan báo Tin Mừng cho anh em”.
Điểm đặc biệt ở đây là Phaolô cho thấy Đức Kitô là trung tâm và sự hoàn tất của toàn bộ lịch sử cứu độ. Từ Abraham, Môsê, Đavít, các tiên tri cho đến Gioan Tẩy Giả, tất cả đều hướng về Đức Kitô.
Từ sáu bài giảng trên, chúng ta nhận ra điều gì? Nếu đặt các bài giảng của thánh Phêrô và thánh Phaolô cạnh nhau, chúng ta nhận ra rằng Kerygma không phải là một công thức duy nhất được các Tông đồ đọc lại nguyên văn trong mọi hoàn cảnh. Cách trình bày có thể thay đổi tùy người nghe và tùy hoàn cảnh, nhưng hạt nhân của lời loan báo vẫn là một. Có thể diễn tả hạt nhân ấy theo một tiến trình: Thiên Chúa đã hành động trong lịch sử Israel và đã sai Đức Giêsu đến. Đức Giêsu Nazareth đã sống giữa con người, rao giảng Nước Thiên Chúa, làm việc lành, chữa lành và thi ân giáng phúc. Người đã chịu khổ nạn và chết trên thập giá theo kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Thiên Chúa đã làm cho Người sống lại từ cõi chết. Người được tôn vinh, đặt làm Chúa và Đấng Kitô, Đấng Cứu Độ duy nhất. Các Tông đồ đã gặp Người phục sinh và được sai đi làm chứng về Người, trong quyền năng của Chúa Thánh Thần. Nơi Người có ơn tha thứ, ơn cứu độ và sự sống mới. Vì thế, con người được mời gọi sám hối, tin vào Đức Giêsu Kitô, lãnh nhận Chúa Thánh Thần và bước vào đời sống mới. Đây chính là cấu trúc căn bản của lời loan báo đầu tiên – Kerygma. Và từ đây có thể thấy rõ một điều rất quan trọng đối với việc dạy giáo lý: Kerygma không phải là một bài học nhập môn, học xong rồi bỏ lại phía sau để chuyển sang những “bài giáo lý cao hơn”. Kerygma chính là hạt nhân mà toàn bộ tiến trình giáo lý phải luôn quy chiếu về đó.
II. TỪ KERYGMA ĐẾN VIỆC TRƯỞNG THÀNH TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN VÀ CHỨNG TÁ
Loan báo Tin Mừng trước hết quy hướng con người về cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa đã nhập thể và đi vào lịch sử nhân loại, nơi Người mạc khải trọn vẹn tình yêu cứu độ của Chúa Cha. Chính cuộc gặp gỡ với Đức Kitô là điểm khởi đầu và trung tâm của đời sống đức tin. Từ điểm cốt lõi ấy, “luật đức tin” (lex credendi) gắn kết mật thiết với “luật cầu nguyện và cử hành” (lex orandi); và từ điều người tín hữu tin và cử hành, hình thành một “luật sống” (lex vivendi), nghĩa là một cách sống mới theo Tin Mừng.
Nhờ đó, đức tin không còn chỉ là những chân lý được tuyên xưng bằng môi miệng, nhưng trở thành một đời sống được biến đổi trong Đức Kitô; việc cầu nguyện không chỉ là những công thức được đọc lên, nhưng là tương quan sống động với Thiên Chúa; và đời sống Kitô hữu không chỉ là tuân giữ những quy định luân lý, nhưng trở thành việc diễn tả cụ thể của tình yêu đã lãnh nhận nơi Đức Kitô. Người tín hữu, vì thế, được sai đi để trở thành chứng tá của Tin Mừng tình yêu giữa lòng thế giới.
Dạy giáo lý giúp mỗi người, với tư cách là một hiện hữu cá biệt và độc nhất trước mặt Thiên Chúa, bước vào tiến trình trưởng thành toàn diện trong Đức Kitô, qua đó khám phá phẩm giá, ơn gọi và ý nghĩa đích thực của đời mình. Khi nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương và cứu độ, người tín hữu không khép mình nơi bản thân, nhưng hân hoan đón nhận sự sống, tình yêu và niềm hy vọng đã lãnh nhận, để chia sẻ cho những người mình gặp gỡ và trở nên chứng tá của Tin Mừng giữa lòng thế giới.
Giáo lý không chỉ giúp con người biết mình phải tin gì, nhưng giúp mỗi người khám phá mình là ai trước mặt Thiên Chúa, mình được gọi để sống thế nào, và mình được sai đi để trao ban điều gì cho tha nhân.
Giáo lý giúp người tín hữu đi sâu hơn vào điều mình đã nghe loan báo, hiểu sâu hơn Đấng mình đã tin, cử hành sâu hơn mầu nhiệm mình đã đón nhận, sống sâu hơn sự sống mới mình đã lãnh nhận, và trở thành chứng nhân của Đấng mình đã gặp gỡ. Nói cách khác, Kerygma loan báo Đức Kitô, giáo lý giúp con người đi vào mầu nhiệm Đức Kitô. Kerygma khơi lên đức tin, giáo lý làm cho đức tin bén rễ, lớn lên và sinh hoa kết quả. Kerygma đưa con người đến cuộc gặp gỡ với Đức Kitô, giáo lý giúp cuộc gặp gỡ ấy trở thành một đời sống hiệp thông với Người.
----
Tham khảo:
2/ Tâm Tình Mục Tử tháng 9 năm 2026 - Linh mục xây dựng cộng đoàn bằng cần mẫn rao giảng: Dạy giáo lý và Giảng lễ (https://giaophanxuanloc.net/.../tam-tinh-muc-tu-thang-9...).
Nguồn: Facebook Joseph Văn Học
